1. Cách nhận diện đúng hiện tượng chững cân
Chững cân được xác định khi cân nặng trung bình không thay đổi trong ít nhất 3–4 tuần dù vẫn đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt về mức thâm hụt năng lượng.
- Trọng lượng cơ thể có thể dao động 1–2kg/ngày do sự biến động của tổng lượng nước cơ thể (TBW), glycogen và thức ăn trong đường tiêu hóa.
- Theo dõi cân nặng trung bình hàng tuần thay vì nhìn vào con số theo ngày để loại bỏ các biến số gây nhiễu.

2. Các cơ chế sinh lý gây chững cân
Các nghiên cứu từ thập niên 1990 đến nay đã xác định một số cơ chế thích nghi chính khi cơ thể phải đối mặt với tình trạng thâm hụt năng lượng kéo dài như sau:
2.1. Thích nghi trao đổi chất
- Thích nghi trao đổi chất là hiện tượng mức tiêu hao năng lượng thực tế của cơ thể sụt giảm sâu hơn mức dự đoán lý thuyết. Khi cơ thể mất đi cả khối mỡ (FM) và khối nạc (FFM), nhu cầu năng lượng hiển nhiên sẽ giảm, tạo ra một "khoảng hụt" năng lượng chống lại sự thâm hụt.
- Các phương trình tính nhu cầu năng lượng như Mifflin-St Jeor hay Katch-McArdle chỉ tính toán dựa trên các biến số tĩnh. Chúng không phản ánh được sự sụt giảm năng lượng tiêu hao do cơ chế thích nghi. Đây chính là nguyên nhân cốt lõi khiến mức calo mục tiêu (đã trừ thâm hụt) lại trở thành mức duy trì, dẫn đến hiện tượng chững cân bền vững.
2.2. Giảm NEAT tự phát
NEAT (Non-Exercise Activity Thermogenesis) là nhiệt phát sinh từ các hoạt động không phải luyện tập, ví dụ như đi lại và các cử động tự nhiên.
Trong trạng thái thâm hụt năng lượng, NEAT giảm đi một cách vô thức, có thể biến động từ 300–600 kcal/ngày, làm hẹp mức thâm hụt thực tế.
2.3. Biến đổi nội tiết
Nồng độ hormone Leptin (báo no) giảm và Ghrelin (báo đói) tăng. Sự mất cân bằng này có thể kéo dài trên 12 tháng, khiến việc duy trì cân nặng trở nên khó khăn.
3. Chiến lược can thiệp dựa trên bằng chứng:
Nhu cầu năng lượng giảm theo trọng lượng. Cần sử dụng các công thức tính nhanh như Mifflin-St Jeor hoặc phương trình Katch-McArdle để tính lại TDEE định kỳ mỗi 4–6 tuần.
- Diet Break là chiến lược nghỉ ăn kiêng có kiểm soát nhằm tái thiết chuyển hóa. Nghiên cứu MATADOR (2017) chứng minh việc xen kẽ 2 tuần thâm hụt và 2 tuần ăn ở mức duy trì giúp hiệu quả giảm cân tốt hơn và giảm thiểu thích nghi trao đổi chất.
- Để áp dụng Diet Break, thay vì cố ăn ít hơn, bạn cần nâng mức năng lượng lên ngang với ngưỡng duy trì theo cân nặng hiện tại. Chấp nhận cân nặng tăng nhẹ do bù đắp Glycogen và nước trong cơ bắp. Nhưng đây lại là dấu hiệu tốt cho thấy khối cơ đang được phục hồi. Sau khi hệ nội tiết và các tín hiệu chuyển hóa ổn định, cơ thể sẽ sẵn sàng để bước vào một chu kỳ giảm cân mới hiệu quả hơn.
✅ Theo dõi lượng ăn vào chính xác hơn
- Việc bỏ qua các nguồn calo nhỏ là nguyên nhân phổ biến khiến tổng calo tiêu thụ trong ngày bị đánh giá thấp.
- Lichtman và cộng sự (1992) báo cáo trong NEJM rằng, những cá nhân ghi nhận không có sự thay đổi cân nặng dù tuân thủ chế độ ăn thường ước tính thiếu lượng ăn vào trung bình 47% và ước tính thừa mức vận động đến 51%.
✅ Tối ưu hóa lượng protein và tăng cường tập kháng lực
Ngưỡng Protein cao (≥1.6 g/kg/ngày) giúp bảo tồn khối cơ trong quá trình thâm hụt, duy trì BMR. Đặc biệt khi kết hợp với các bài tập kháng lực.
Vì NEAT giảm tự phát khi thâm hụt calo, việc chủ động duy trì những hoạt động không phải luyện tập như đi bộ hay các cử động tự nhiên có thể đối kháng một phần sự sụt giảm TDEE.
4. Một số quan niệm sai lầm
Một số khái niệm phổ biến trên mạng xã hội thiếu căn cứ khoa học chắc chắn:
5. Tóm tắt giải pháp
(1) Kiểm tra lại tính chính xác của tổng calo nạp vào trong ngày
(2) Tính lại TDEE dựa trên cân nặng hiện tại hoặc thành phần cơ thể (nếu có)
(3) Diet Break có kiểm soát
(4) Đảm bảo đủ Protein
(5) Tăng NEAT và hoạt động kháng lực.
Chững cân không đồng nghĩa với giảm cân thất bại. Ngược lại, đây là tín hiệu sinh lý bình thường báo hiệu cho việc cần điều chỉnh chiến lược phù hợp hơn.llout tại đây…
Tài liệu tham khảo
Byrne, N. M., Sainsbury, A., King, N. A., Hills, A. P., & Wood, R. E. (2017). Intermittent energy restriction improves weight loss efficiency in obese men: The MATADOR study. International Journal of Obesity, 42(2), 129–138. https://doi.org/10.1038/ijo.2017.206
Dirlewanger, M., di Vetta, V., Guenat, E., Battilana, P., Seematter, G., Schneiter, P., Jéquier, E., & Tappy, L. (2000). Effects of short-term carbohydrate or fat overfeeding on energy expenditure and plasma leptin concentrations in healthy female subjects. International Journal of Obesity, 24(11), 1413–1418. https://doi.org/10.1038/sj.ijo.0801395
Keys, A., Brožek, J., Henschel, A., Mickelsen, O., & Taylor, H. L. (1950). The biology of human starvation (Vols. 1–2). University of Minnesota Press.
Leibel, R. L., Rosenbaum, M., & Hirsch, J. (1995). Changes in energy expenditure resulting from altered body weight. New England Journal of Medicine, 332(10), 621–628. https://doi.org/10.1056/NEJM199503093321001
Levine, J. A., Eberhardt, N. L., & Jensen, M. D. (1999). Role of nonexercise activity thermogenesis in resistance to fat gain in humans. Science, 283(5399), 212–214. https://doi.org/10.1126/science.283.5399.212
Lichtman, S. W., Pisarska, K., Berman, E. R., Pestone, M., Dowling, H., Offenbacher, E., Weisel, H., Heshka, S., Matthews, D. E., & Heymsfield, S. B. (1992). Discrepancy between self-reported and actual caloric intake and exercise in obese subjects. New England Journal of Medicine, 327(27), 1893–1898. https://doi.org/10.1056/NEJM199212313272701
Melanson, E. L., Sharp, T. A., Seagle, H. M., Donahoo, W. T., Grunwald, G. K., Peters, J. C., Hamilton, J. T., & Hill, J. O. (2002). Resistance and aerobic exercise have similar effects on 24-h nutrient oxidation. Medicine & Science in Sports & Exercise, 34(11), 1793–1800. https://doi.org/10.1097/00005768-200211000-00016
Morton, R. W., Murphy, K. T., McKellar, S. R., Schoenfeld, B. J., Henselmans, M., Helms, E., Aragon, A. A., Devries, M. C., Banfield, L., Krieger, J. W., & Phillips, S. M. (2018). A systematic review, meta-analysis and meta-regression of the effect of protein supplementation on resistance training-induced gains in muscle mass and strength in healthy adults. British Journal of Sports Medicine, 52(6), 376–384. https://doi.org/10.1136/bjsports-2017-097608
Orsama, A.-L., Mattila, E., Ermes, M., van Gils, M., Wansink, B., & Korhonen, I. (2014). Weight rhythms: Weight increases during weekends and decreases during weekdays. Obesity Facts, 7(1), 36–47. https://doi.org/10.1159/000356147
Rosenbaum, M., & Leibel, R. L. (2010). Adaptive thermogenesis in humans. International Journal of Obesity, 34(S1), S47–S55. https://doi.org/10.1038/ijo.2010.184
Stokes, T., Hector, A. J., Morton, R. W., McGlory, C., & Phillips, S. M. (2018). Recent perspectives regarding the role of dietary protein for the promotion of muscle hypertrophy with resistance exercise training. Nutrients, 10(2), 180. https://doi.org/10.3390/nu10020180
Sumithran, P., Prendergast, L. A., Delbridge, E., Purcell, K., Shulkes, A., Kriketos, A., & Proietto, J. (2011). Long-term persistence of hormonal adaptations to weight loss. New England Journal of Medicine, 365(17), 1597–1604. https://doi.org/10.1056/NEJMoa1105816
> _ Nguyễn Diệu Linh _ <mailto:|mailto:> <mailto:linh.nguyen wao.vn|linh.nguyen wao.vn>
Chuyên gia dinh dưỡng tại Wao — Ứng dụng theo dõi calo số 1 Việt Nam.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!